mỡ gà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu vàng nhạt, vàng tươi, giống với màu của mỡ gà: Từ này chủ yếu được dùng để miêu tả một sắc vàng nhạt, tươi sáng và ấm áp, tương tự như màu của mỡ con gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lụa mỡ gà. (Tấm lụa có màu vàng nhạt như mỡ gà.)
- Chiếc áo dài màu mỡ gà trông rất thanh lịch. (Chiếc áo dài màu vàng nhạt trông rất thanh lịch.)
- Cô ấy chọn một tấm vải mỡ gà để may rèm cửa. (Cô ấy chọn một tấm vải màu vàng nhạt để may rèm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "màu mỡ gà": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác sắc màu này, nhấn mạnh vào đặc điểm màu sắc.
- Cánh đồng hoa cải nở rộ một màu mỡ gà. (Cánh đồng hoa cải nở rộ một màu vàng tươi nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vàng nhạt: (Tính từ) Chỉ chung các sắc vàng có độ đậm nhạt.
- Vàng tươi: (Tính từ) Chỉ màu vàng sáng, rực rỡ.
- Màu lòng đỏ trứng gà: (Danh từ) Một sắc vàng đậm và ấm hơn so với "mỡ gà".
Từ đồng nghĩa
- Vàng kem: Màu vàng pha chút trắng, nhẹ nhàng.
- Vàng chanh: Màu vàng có ánh xanh nhẹ, tươi mát.
Lưu ý
- Từ "mỡ gà" trong ngữ cảnh này không dùng để chỉ chất béo của con gà (nghĩa đen). Khi dùng với nghĩa màu sắc, nó luôn hàm ý một sắc vàng nhạt, ấm và đẹp mắt, thường dùng trong miêu tả vải vóc, trang phục hoặc cảnh vật.
- Có màu vàng nhạt như màu mỡ gà: Lụa mỡ gà.